Máy kiểm tra độ bền tay vịn ghế Chair Armrest Durability Testing Machine GT-LB03L

Máy kiểm tra độ bền tay vịn ghế Chair Armrest Durability Testing Machine GT-LB03L

  • 97
  • Gester - Trung Quốc
  • Liên hệ
Máy kiểm tra ghế này kiểm tra độ bền và độ chắc chắn của tay vịn, mặt ghế hoặc các bộ phận khác bằng cách mô phỏng tải trọng tác động lên ghế trong quá trình sử dụng thông thường.

Chair Armrest Durability Testing Machine GT-LB03L

Product Introduction

Application:

The chair tester tests the strength and durability of the handrails, seats, or other parts by simulating the loading of the seats during routine use.

The Chair Testing Machine is equipped with two drive units, and can be individually controlled to repeatedly load the test points of the seat. Through different parameter settings, the machine can complete the following types of test functions on the seat:
1. Armrests Vertical static load test;
2. 10o angle handrail durability test;
3. Seat front edge static load and durability tests;
4. Vertical static load test on backrests;
5. Foot rest static load and durability testing;
6. Leg rest static load test;
7. Armrest upward static load test(need to tie the weight test);
8. WordPad vertical static load and durability test.
9.Additional seating and leg static load test for the reclining chair.
10. Recliner chair additional seat surface durability test.

Standards:

EN 1728-2012 Section 6.6,6.8, 6.9, 6.11, 6.12, 6.13,6.14, 6.18,6.20, 6.21 ,6.22, 7.4, 7.5, 7.6, 7.8, 7.10 , 7.12, 8.3, 8.4.2, 8.6, 8.7

EN1335-3 -2009 Section 7.2.1, 7.2.3, 7.2.4, 7.2.6, 7.3.2,7.3.4,

EN 1729-2-2012 Section 5.3.4, 5.3.9,5.3.11, 5.3.12

EN581-2-2015(corresponding with EN1728-2012),

ISO 7173-1989 Section 7.1, 7.4

GB/T 10357.3 Section 4.3.3, 4.4, 4.6, 4.9,

QB/T 2280-2007 Section 6.6.5, 6.6.13.2

BIFMA X5.1 - 2017 Section 10.4,20,22,23(18, 19 Load pad(optional accessory) is required)

EN 16139-2013 (corresponding with EN1728-2012)

 
Key Specifications

Model

GT-LB03L

Load capacity

2000N

Force device stroke

0-80cm

Stroke range

60-160cm

Load Angle

0~100(The angle to the vertical is adjustable)

Test speed

5~25 times/min

Testing time

0-99999 (can be adjustment)

Control method

PLC control

Dimension (WxDxH)

240×200×190cm

Weight

1000kg

Power

1∮, AC  220V  50Hz

 

Accessories

 

Standard accessories

2 pcs

GT-LB01-3 Smaller seat loading pad

2 pcs

GT-LB01-5 Local loading pad

2 pcs

GT-LB01-8 203mm loading pad

2 pcs

Arm rest loading pad

1 pc

Stationary fixture 

2 pcs

Stops

Optional Accessories

1 pc

GT-LB01-1A Loading point template

2 pcs

GT-LB01-9 BIFMA102&50mm loading pad( BIFMA X5.1-18,19)

 

Applications Industry 

All kinds of chair products can be tested on the Chair Armrest Durability Testing Machine

Tập tin PDF:

Tập tin PDF:

Sản phẩm cùng loại

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Kích thước viên tối đa: 12mm Đơn vị đo: mm/inches Độ chính xác: 0.01mm Chế độ đo: Trực tiếp: Độ dày thực tế Bộ so sánh: +/- Độ lệch so với định mức Dữ liệu đầu ra: hiển thị màn hình analogue
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tuân thủ Dược điển: Theo tiêu chuẩn có trong dược điển châu Âu chương 2.9.2 Vị trí đo: 1 Hệ thống gia nhiệt: Bể nước Đảo mẫu: N/A
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 6 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 24 viên thuốc Kích thước: 700 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 515 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 6 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220 rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 8 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm (cho máy chính), 260 x 330 x 150 mm (bộ gia nhiệt)
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 1 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 316 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 2 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 407 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ