Máy Kiểm Tra Hiệu Suất Toàn Diện Giường và Nệm GT-LA09 Bed And Mattress Comprehensive Performance Tester GT-LA09

Máy Kiểm Tra Hiệu Suất Toàn Diện Giường và Nệm GT-LA09 Bed And Mattress Comprehensive Performance Tester GT-LA09

  • 105
  • Gester - Trung Quốc
  • Liên hệ
Máy Kiểm Tra Hiệu Suất Toàn Diện Giường và Nệm là thiết kế mới nhất, đáp ứng tiêu chuẩn EN 1725.

  • Product Detail

Bed And Mattress Comprehensive Performance Tester GT-LA09

Product Introduction

Application:

This machine is the newest design bed and mattress comprehensive performance tester according to EN 1725 standard.

In general, the machine is configured with the following test functions:

Vertical impact test: allow impactor to fall freely from a height of 180mm onto the test unit.

Durability test: test simulating the repeated application of loads .The durability test is a procedure mainly intended to evaluate the change of the properties of the test unit caused by repeated loading.

Bed edge durability test: apply a force of 1000N for 5000 cycles by means of edge loading pad at the bed edge test point, then measure the height loss .

Vertical static load test: apply a vertical forces of 1400N for 10s downwards using the loading pad on the bed base.

Bed edge vertical static load test: using two loading pads apply two forces of 1200N for 1min on the centre line of the bed frame side member.(LA09B configures this feature)

Feature:

  1. The whole machine frame made of high quality aluminum, beautiful.
  2. This machine  uses PLC to touch the screen control.
  3. Motor is Japan's Panasonic servo motor, the power sensor is the United States Celtron.
  4. The machine is equipped with an alarm device, indicating safe operation.

Standards

EN 1725 section 7.3, 7.4, 7.5, 7.6, (Method 7.7 uses LA09B)

 
Key Specifications

Model

GT-LA09A

GT-LA09B

Controller

PLC Touching Screen Control

Motor

Panasonic

Number of loading cylinders

Single

Double

Load sensors

5000N, American Celtron

Durability test

Test load

1000N

Loading pad diameter

200mm

spherical radius

R300mm

Edge radius

R12mm

Test cycle

1000cycles/per point

Load maintain time

 3±1s

Vertical impact test

Impactor surface diameter

200mm

Impactor surface spherical radius

R300mm

Impactor surface edge radius

R12mm

Impactor total mass

25±0.1kg

Impactor spring rate

6.9±1N/mm

Impact height

180mm

Bed edge durability test

Test load

1000N

Test cycles

5000 cycles

Maintain time

3±1s

Vertical static load test

Test load

1400N

Loading pad diameter

200mm

spherical radius

R300mm

Edge radius

R12mm

Test cycle

10cycles/per point

Load maintain time

 10±1s

Bed edge Vertical static load test

(LA09B configures this feature)

Small Loading pad diameter

100mm

Edge radius

R12mm

Test load

1200N

Load maintain time

 1min

Power supply

1∮, AC  220V  50/60Hz

Dimension (LxWxH)

2.6*2.4*1.8m

Weight (Kg)

900Kg

Standard Accessories

Loading pad

1set

Impactor

1set

Edge loading pad

1set

Small loading padLA09B equips with

2set

 

Tập tin PDF:

Tập tin PDF:

Sản phẩm cùng loại

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Kích thước viên tối đa: 12mm Đơn vị đo: mm/inches Độ chính xác: 0.01mm Chế độ đo: Trực tiếp: Độ dày thực tế Bộ so sánh: +/- Độ lệch so với định mức Dữ liệu đầu ra: hiển thị màn hình analogue
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tuân thủ Dược điển: Theo tiêu chuẩn có trong dược điển châu Âu chương 2.9.2 Vị trí đo: 1 Hệ thống gia nhiệt: Bể nước Đảo mẫu: N/A
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 6 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 24 viên thuốc Kích thước: 700 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 515 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 6 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220 rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 8 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm (cho máy chính), 260 x 330 x 150 mm (bộ gia nhiệt)
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 1 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 316 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 2 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 407 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ