Máy thử độ bền và khả năng chịu va đập của ghế ngồi GT-LB05 Chair Seating Impact and Durability Testing Machine GT-LB05

Máy thử độ bền và khả năng chịu va đập của ghế ngồi GT-LB05 Chair Seating Impact and Durability Testing Machine GT-LB05

  • 101
  • Gester - Trung Quốc
  • Liên hệ
Máy kiểm tra độ bền và khả năng chịu va đập của ghế ngồi áp dụng cho tất cả các loại ghế, với 2 chức năng: kiểm tra độ bền và khả năng chịu va đập của ghế ngồi.

Chair Seating Impact and Durability Testing Machine GT-LB05


Product Introduction

Application:

This Chair Seating Impact and Durability Testing Machine applies to all types of chairs, with 2 functions of chair seating impact and seating durability test.

The purpose of this test is to evaluate the ability of the chair to withstand heavy and abusive impact forces on the seat and evaluate the ability of chairs to withstand fatigue stresses and wear caused by downward vertical force(s) on the seat.

Standards:

Standards

EN1728-2012 Section 6.24, 8.8

BIFMAX5.1-2017

Section 7, 10.3

 

 A+B Standards

EN581-2-2015 (corresponding with EN1728-2012)

EN1729-2-2012 Section 5.3.7

ISO7173-1989 Section7.10

BIFMAX5.11-2011 Section 8, 11.3

 

GB/T 10357.3 -2013

Section 6.9

EN 16139-2013 (corresponding with EN1728-2012)

QB/T2280-2007 Section6.6.3, 6.6.13.1

BS5459-2-2000

Section  A5.2,

Standard Accessories

GT-LB01-6   1set

Stationary fixture1set      

GT-LB01-11  1set

GT-LB01-6   1set

GT-LB01-11 1set

Stationaryfixture1set

Option Accessories

GT-LB01-1A Loading point template           1pc

GT-MA12B Air compressor

 

Key Specifications

Model

GT-LB05A

GT-LB05B

GT-LB05C

Impactor diameter

200mm

406mm

A+B Impactors

Impactor weight

25kg

Max.350Lbs

(accumulated)

 

Cylinder stroke

0~300mm

Beam stroke

900~1350mm

Test Speed

10~30r/min

Test Times

0~999999times, settable

Control

PLC touch screen control

Dimensions(WxDxH)

150x150x200cm

Weight(about)

350Kg

500kg

530kg

Air Source

≧7kgf/cm^2 stable air source

Power

1∮ AC 220V 50Hz 5A

 

 

Standard Accessories

GT-LB05A

GT-LB01-6 Seat Impactor Device  1set 

Stationary fixture  1set 

GT-LB05B

GT-LB01-11 BIFMA Bag Type Impactor Device  1set

GT-LB05C

GT-LB01-6 Seat Impactor Device  1set

GT-LB01-11 BIFMA Bag Type Impactor Device  1set

Stationary fixture  1set

 

 

 

Applications Industry

All kinds of chair products can be tested on the Chair Seating Impact and Durability Testing Machine

Tập tin PDF:

Tập tin PDF:

Sản phẩm cùng loại

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Kích thước viên tối đa: 12mm Đơn vị đo: mm/inches Độ chính xác: 0.01mm Chế độ đo: Trực tiếp: Độ dày thực tế Bộ so sánh: +/- Độ lệch so với định mức Dữ liệu đầu ra: hiển thị màn hình analogue
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tuân thủ Dược điển: Theo tiêu chuẩn có trong dược điển châu Âu chương 2.9.2 Vị trí đo: 1 Hệ thống gia nhiệt: Bể nước Đảo mẫu: N/A
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 6 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 24 viên thuốc Kích thước: 700 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 515 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 6 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220 rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 8 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm (cho máy chính), 260 x 330 x 150 mm (bộ gia nhiệt)
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 1 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 316 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 2 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 407 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ