Máy QUANG PHỔ CẬN HỒNG NGOẠI Vista-R FT-NIR (Vista-R FT-NIR Analyzer)

Máy QUANG PHỔ CẬN HỒNG NGOẠI Vista-R FT-NIR (Vista-R FT-NIR Analyzer)

  • 73
  • IAS - Singapore
  • Liên hệ
 Công nghệ dẫn đầu: Sử dụng công nghệ giao thoa kế (interferometer) đã được cấp bằng sáng chế, giúp tăng khả năng chống nhiễu, đảm bảo độ ổn định và giảm tần suất lỗi.
 Phạm vi ứng dụng rộng: Đáp ứng nhu cầu kiểm tra đa dạng mẫu mã và thông số trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
 Độ nhạy cao: Trang bị đầu dò InGaAs độ nhạy cao, cung cấp phản hồi phổ tuyến tính đầy đủ, đảm bảo độ chính xác và khả năng lặp lại tối ưu.

Nhanh chóng - Chính xác - Tin cậy. Công nghệ đột phá từ FT-NIR.

1. Giới thiệu chung (Product Introduction)

Công nghệ dẫn đầu: Sử dụng công nghệ giao thoa kế (interferometer) đã được cấp bằng sáng chế, giúp tăng khả năng chống nhiễu, đảm bảo độ ổn định và giảm tần suất lỗi.

  • Phạm vi ứng dụng rộng: Đáp ứng nhu cầu kiểm tra đa dạng mẫu mã và thông số trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
  • Độ nhạy cao: Trang bị đầu dò InGaAs độ nhạy cao, cung cấp phản hồi phổ tuyến tính đầy đủ, đảm bảo độ chính xác và khả năng lặp lại tối ưu.

2. Ưu điểm nổi bật (Key Advantages)

- Công nghệ 2D Scanning – Đo chính xác trên toàn bộ bề mặt mẫu

Khác với phương pháp quét 1 điểm truyền thống (1D scan), công nghệ 2D Scanning thực hiện quét tại nhiều vị trí trên bề mặt mẫu, giúp phản ánh tốt hơn độ không đồng nhất của mẫu. Nhờ đó, kết quả phân tích FT-NIR có độ chính xác, độ lặp lại và tính đại diện cao hơn.

Với diện tích đo lớn lên đến 3300 mm², hệ thống phù hợp cho cả mẫu rắn và mẫu lỏng trong nhiều ứng dụng phân  tích khác nhau

- Dải phổ rộng (833-2597 nm): Phân tích nhanh chóng, phát hiện đồng thời nhiều thông số thành phần trong vòng chưa đầy một phút.

- Công nghệ phản xạ khuếch tán: Tích hợp quả cầu tích phân với bàn mẫu có thể xoay và dịch chuyển, mở rộng diện tích lấy mẫu để đảm bảo tính đại diện và khả năng lặp lại của dữ liệu phổ.

- Chuẩn hóa tự động: Vật liệu tham chiếu độc đáo tích hợp sẵn giúp tự động hiệu chuẩn và giám sát bước sóng, đảm bảo kết quả đo luôn ổn định.

- Phần mềm thân thiện: Giao diện người dùng dễ sử dụng, tích hợp đầy đủ từ điều khiển thiết bị, xử lý dữ liệu đến xây dựng mô hình định lượng chuyên nghiệp.

- Thiết kế mô-đun: Dễ dàng bảo trì, cho phép thay thế nhanh chóng các bộ phận như nguồn sáng và ống hút ẩm

3. Ứng dụng tiêu cực theo ngành (Applications)

  • Nông nghiệp: Phân tích độ ẩm, protein, chất béo, tinh bột... trong ngũ cốc, hạt có dầu, thức ăn chăn nuôi.
  • Ngành dầu cọ: Kiểm tra chỉ số FFA, độ ẩm, DOBI, IV trong dầu cọ thô (CPO) và các loại dầu tinh luyện.
  • Quản lý đồn điền: Phân tích phân bón (NPK, Ca, Mg) và sức khỏe cây trồng qua lá/thân.
  • Công nghiệp thực phẩm: Kiểm tra sản phẩm sữa, thịt, đồ uống và gia vị.
  • Dược phẩm & Vật liệu: Phân tích thành phần dược liệu, thuốc hóa học, polyme và vật liệu composite.
  • Hóa dầu: Đánh giá chỉ số octane, cetane, hàm lượng lưu huỳnh trong xăng dầu và dầu nhờn.

4. Thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Parameters)

- Dải bước sóng: 833 - 2597 nm

- Nguyên lý thiết bị: Biến đổi Fourier (FT)

- Đầu dò: InGaAs Detector

- Độ phân giải phổ: 4 cm−1

- Độ chính xác số sóng: Tốt hơn 0.05 cm−1

- Độ lặp lại số sóng: Tốt hơn 0.006 cm−1

- Tốc độ quét: 1 phút (có thể điều chỉnh)

- Chỉ số bảo vệ:  IP54

- Kích thước & Trọng lượng: 405 x 330 x 290 mm; 30kg

- Nguồn điện: AC220V 50HZ

- Thời gian khởi động: Không cần, có thể sử dụng ngay khi bật máy

Tập tin PDF:

Tập tin PDF:

Sản phẩm cùng loại

Hãng sx: Anton Paar

Máy quang phổ FTIR độc lập, tích hợp màn hình cảm ứng Định danh, xác minh và định lượng ở cấp độ phân tử chỉ bằng một chạm. Thiết kế ô đo dạng mô-đun cho hàng trăm loại mẫu Có thể kết hợp với phần mềm máy tính để bàn cho các môi trường yêu cầu tuân thủ quy định Bảo hành 15 năm cho nguồn IR, laser và giao thoa kế
Liên hệ

Hãng sx: Anton Paar

CO₂ hòa tan và DO trong các đường ống và bể chứa Bảo vệ IP67 và vỏ cao su chống va đập Lên đến 11 giờ thời gian sử dụng pin mỗi lần sạc Xử lý dữ liệu tập trung thông qua hệ thống AP Connect Đo lường từ chai và lon (với Thiết bị Xuyên và Đổ đầy)
Liên hệ

Hãng sx: Anton Paar

Để xác định O2 đã hòa tan, không bị ảnh hưởng bởi các khí hòa tan khác Phạm vi đo từ 0 ppm đến 4 ppm Có thể sử dụng tại chỗ hoặc dưới dạng phiên bản độc lập
Liên hệ

Hãng sx: Anton Paar

Gấp ba lần độ phóng đại để tối đa hóa độ chính xác đo lường Phân tích các mẫu từ 0,5 µm đến 16.000 µm với độ phân giải từng hạt Tối ưu hóa quy trình làm việc của bạn với phần mềm Kalliope thân thiện với người dùng Tự động hóa các nhiệm vụ, giải phóng thời gian quý giá cho công việc quan trọng Tương thích với các bộ Liquid Flow, Dry Jet, Free Fall
Liên hệ

Hãng sx: Anton Paar

Đo kích thước hạt trong dải từ 0,3 nm đến 15 µm Thiết bị tán xạ ánh sáng động cao cấp, tích hợp đầy đủ các chế độ đo Bộ lọc huỳnh quang và phân cực ở mọi góc đo Độ phân giải cao nhờ phép đo kích thước hạt đa góc (MAPS) Xác định nồng độ của tối đa ba nhóm hạt có kích thước khác nhau
Liên hệ

Hãng sx: Anton Paar

Đo mẫu có kích thước hạt từ 0,01 µm đến 3.500 µm Tương thích với bộ phân tán Liquid Flow Imaging Chuyển đổi giữa chế độ phân tán ướt và khô chỉ với một thao tác Phần mềm Kalliope: không cần đào tạo, tích hợp chế độ QC chuyên dụng Kết quả tin cậy ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt
Liên hệ

Hãng sx: Anton Paar

Các phép đo một điểm trên màn hình màu 3.5 inch Dải độ nhớt từ 0,2* mPa.s đến 6.000.000 mPa.s Trục xoay 4 L để đo các mẫu có độ nhớt thấp (ví dụ: dung môi, dầu, v.v.)
Liên hệ

Hãng sx: Anton Paar

Thiết bị đo độ nhớt kiểu bóng rơi với góc điều chỉnh phù hợp cho độ nhớt của mẫu Cung cấp độ nhớt nội tại, giá trị K, khối lượng mol trung bình và nhiều hơn nữa Được tham khảo trong chương 913 của Dược điển Mỹ và Ph. Eur. 2.2.49. Tự động bơm mẫu và làm sạch nhờ bộ chuyển mẫu Kết hợp để đo chỉ số khúc xạ và pH trong một lần
Liên hệ

Hãng sx: No brand

Máy đo độ nhớt tự động với mức giá hàng đầu thị trường Kết quả trong cả ASTM D7042 và D445 (đã điều chỉnh) Kết quả kỹ thuật số trong vòng chưa đầy năm phút sử dụng mẫu 1,5 mL Cell kim loại bền – không có đồ thủy tinh dễ vỡ Một tế bào thay thế 12 máy đo độ nhớt Ubbelohde
Liên hệ

Hãng sx: Anton Paar

ViscoQuick: Nhanh hơn 25% so với các dung dịch gelatin hóa tinh bột khác Tốc độ gia nhiệt và làm mát nhanh (-15 °C/phút | + 20 °C/phút) Phần mềm MetaBridge trực quan cho sự tiện lợi của người vận hành Thêm phụ gia trong quá trình đo để có cái nhìn thời gian thực Compact: tích hợp điều khiển nhiệt độ, PC và màn hình cảm ứng
Liên hệ