Hotline
Máy Đo Độ Nhớt Keo, Tinh Bột Lamy Rheology B One PLUS
1/ Đặc điểm của Lamy Rheology B One PLUS:
– Đo mẫu trực tiếp với thời gian cài đặt sẵn
– Cài đặt thông tin người dùng và password bảo vệ
– Lưu trữ và truy xuất dữ liệu qua USB
– Hiển thị momen trên màn hình
– Có thể tùy chọn thêm đầu dò nhiệt độ
2/ Ứng dụng Máy Đo Độ Nhớt Lamy Rheology B One PLUS:
– Ngành thực phẩm
– Ngành mỹ phẩm, dược phẩm
– Ngành sơn, mực in, keo
– Ngành hóa chất, hóa dầu
– Ngành ô tô
– Ngành vật liệu xây dựng
– Ngành giáo dục
3/ Thông số kỹ thuật:
| Thông số | B One Plus |
| Loại dụng cụ | Máy đo độ nhớt sử dụng công nghệ không lò xo với màn hình cảm ứng 7” |
| Tốc độ quay | Không giới hạn trong khoảng 0.3 – 250 vòng/phút |
| Thang đo lực xoắn | 0.05 – 13mNm (với dòng Standard); 0.005 – 0.8mNm (với dòng LR) |
| Nhiệt độ | Thiết bị trang bị đầu dò PT100 với nhiệt độ đo được trong khoảng -50°C đến + 300°C |
| Độ chính xác | ± 1% thang đo |
| Độ lặp lại | ± 0.2% |
| Màn hình hiển thị | Độ nhớt – Tốc độ – Lực xoắn – Shear stress -Thời gian |
| Đơn vị đo độ nhớt | cP/Poises hoặc mPa.s/Pa.s |
| Đáp ứng nhiều tiêu chuẩn | + ASTM: D115; D789; D1076; D1084; D1337; D1338; D1417; D1439; D1824; D2196; D2243; D2364; D2556; D3288; D3468; D3716; D3730; D3794; D4016; D4143; D4878; D4889; D5324; D5400; D6279; D6577; D7394; D8020; E2975; F1607
+ BS 5350 + DIN 2555; 3219; 52007-1; 53019-1; 54453; EN 302-7; 2555; 3219; 10301; 12092; 12802; 15425; 15564 + ISO 1652; 2555; 2884-2; 3219; 10364-12. |
| Bảo mật | Cho phép đặt passcode 4 chữ số để bảo vệ các chức năng cài đặt trước của máy |
| Ngôn ngữ | Pháp, Anh, Nga, Tây Ban Nha |
| Tương thích các loại kim đo | MS ASTM, MS BV, MS VANE, MS SV, MS ULV |
| Tương thích các loại bộ điều nhiệt | EVA LR-BV, RT-1 PLUS, EVA DIN PLUS |
| Nguồn điện | 90 – 240V, 50/60 Hz |
| Cổng kết nối | USB |
| Kích thước | + Bộ điều khiển – Màn hình: 180 x 230 x 130 mm
+ Giá đỡ: 500 mm + Tấm đế: 280 x 200 x 30 mm |
| Khối lượng | 6.7 kg |
4/ Thiết bị cung cấp bao gồm :
– Máy chính B-ONE PLUS
– Bộ kim đo (tùy mã đặt hàng)
– Chân đế (tùy mã)
– 4 trục chính LV hoặc 6 trục xoay RV hoặc trục chính Krebs KU 1-10
– 1 Giá đỡ tiêu chuẩn hoặc giá đỡ
– 1 Bút cảm ứng màn hình
– 1 Hướng dẫn sử dụng
– 1 Chứng chỉ hiệu chuẩn và kiểm tra
– 1 Giấy chứng nhận xuất xưởng
– 1 miếng vải sợi nhỏ
Tập tin PDF:
Tập tin PDF:
Hãng sx: Doser Messtechnik - Đức
Hãng sx: Doser Messtechnik - Đức
Hãng sx: Emco - Đức
Hãng sx: Emco - Đức
Hãng sx: Cometech - Đài Loan
Hãng sx: Khác
Hãng sx: Cometech - Đài Loan
Hãng sx: Khác
Hãng sx: Labthink - Trung Quốc
Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc